Nội dung bài viết
- 1. Thông tin về tấm inox 304 dày 3mm
- 2. Tấm inox 304 dày 3mm nặng bao nhiêu?
- 3. Thành phần hóa học
- 4. Ưu điểm của tấm inox 304 dày 3mm
- 5. Các loại inox 304 dày 3mm phổ biến
- 6. Ứng dụng của tấm inox 304 dày 3mm
- 7. Báo giá tấm inox 304 dày 3mm
- 8. Mua tấm inox 304 dày 3mm ở đâu?
- 9. Câu hỏi thường gặp về tấm inox 304 dày 3mm
1. Thông tin về tấm inox 304 dày 3mm
Tấm inox 304 dày 3mm là vật liệu thép không gỉ được làm từ inox SUS 304, với độ dày tiêu chuẩn là 3mm. Với độ dày 3mm, inox tấm có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn nhóm 1–2mm, đồng thời vẫn thuận tiện cho các công đoạn cắt, đục lỗ, chấn, uốn theo yêu cầu kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật của tấm inox 304 dày 3mm:
| Mác thép | SUS 304, 304L, 304H |
| Độ dày | 3mm |
| Chiều dài | 1m, 2m, 3m, 4m,… |
| Chiều rộng | 0.8m, 1m, 2m, 1.5m,… |
| Bề mặt | 2B, BA |
| Xuất xứ | Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan |
| Đóng gói | Pallet gỗ, PVC |

Tấm inox 304 dày 3mm
Xem thêm: Thông tin chi tiết về tấm inox 304 dày 1mm
2. Tấm inox 304 dày 3mm nặng bao nhiêu?
Khối lượng tấm (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Độ dày (m) × 7.930 (kg/m³)
Ví dụ: 1 tấm inox 304 khổ 1500 × 3000mm, dày 3mm có khối lượng khoảng: 1,5 × 3,0 × 0,003 × 7.930 ≈ 107,06 kg/tấm.
Bảng trọng lượng tấm inox 304 3mm theo khổ phổ biến
| Quy cách tấm 3mm | Tính nhanh | Trọng lượng |
|---|---|---|
| 1000 × 2000mm | 1,0 × 2,0 × 0,003 × 7.930 | ≈ 47,58 kg/tấm |
| 1000 × 3000mm | 1,0 × 3,0 × 0,003 × 7.930 | ≈ 71,37 kg/tấm |
| 1219 × 2438mm (4×8ft) | 1,219 × 2,438 × 0,003 × 7.930 | ≈ 70,71 kg/tấm |
| 1500 × 3000mm | 1,5 × 3,0 × 0,003 × 7.930 | ≈ 107,06 kg/tấm |
| 1500 × 6000mm | 1,5 × 6,0 × 0,003 × 7.930 | ≈ 214,11 kg/tấm |
Tìm hiểu cách tính khối lượng inox tấm chi tiết Tại Đây!
3. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | 304 (%) | 304L (%) | 304H (%) | Vai trò |
| Niken (Ni) | 8.0 – 11 | 8.0 – 12 | 8.0 – 10.5 | Chống ăn mòn, độ dẻo, giảm từ tính |
| Crom (Cr) | 18 – 20 | 18 – 20 | 18 – 20 | Chống gỉ sét, tạo lớp màng bảo vệ |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 | ≤0.03 | ≤0.1 | Ảnh hưởng độ cứng, khả năng gia công |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 | Khử oxy, ổn định cấu trúc |
| Silic (Si) | ≤ 1.0 | ≤ 1.0 | ≤ 1.0 | Tăng độ cứng, chống oxy hóa |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 | Tăng độ bền kéo |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | Cải thiện khả năng gia công |
| Tính chất cơ học | 304 | 304L | 304H |
| Yield Min | 30 ksi | 25 ksi | 30 ksi |
| Elongation Min | 40% | 40% | 40% |
| Tensile Min | 74 ksi | 70 ksi | 75 ksi |
| Hardness Max | 95 HRB | 95 HRB | 92 HRB |
4. Ưu điểm của tấm inox 304 dày 3mm
Inox 304 dày 3mm có một số ưu điểm sau:
- Có độ bền cao, chống chịu sự bào mòn tốt hơn nhiều so với vật liệu thép thông thường.
- Có độ mềm dẻo làm cho việc gia công trở nên dễ dàng hơn, giúp tạo ra các linh kiện nhỏ.
- Có tính thẩm mỹ cao, inox màu vàng và đồng rất đẹp mắt.
- Có nhiều loại inox 304 dày 3mm khác nhau nên đa dạng sự lựa chọn.
- Dễ dàng làm sạch và lau chùi.
5. Các loại inox 304 dày 3mm phổ biến
Tấm inox 304 dày 3mm phân loại theo bề mặt thì có các loại sau:
- Inox tấm 304 bề mặt 2B: là bề mặt mờ và không có độ bóng cao.
- Inox tấm 304 bề mặt BA: là bề mặt bóng với độ sáng cao.
- Inox tấm 304 bề mặt HL (Hairline): có kết cấu xước dài, tạo ra một vẻ đẹp hiện đại và tinh tế.
- Inox tấm 304 bề mặt No.4: thường có kết cấu xước mịn và độ bóng mờ.
- Inox tấm 304 bề mặt No.1: có độ nhám nhất định, sờ tay lên bề mặt tấm inox có thể cảm nhận được sự nhám và độ sần.
- Inox tấm 304 bề mặt 8K (No.8): Là bề mặt sáng và phản chiếu hình như một tấm gương.

Bề mặt của cuộn inox
Xem thêm: Thông tin chi tiết về tấm inox 304 dày 2mm
6. Ứng dụng của tấm inox 304 dày 3mm
Inox 304 dày 3mm có một số ứng dụng phổ biến và đa dạng sau:
- Gia công thành các sản phẩm công nghiệp như máng xối inox, bồn inox, pat inox,….
- Dùng làm bàn, ghế, tủ,… vì inox 304 dày 3mm có chất lượng cao và độ dày phù hợp.
- Làm tua vít, kìm, khóa,… các thiết bị dùng để sửa chữa khác.
- Sản xuất linh kiện, trong ngành công nghiệp ô tô và đóng tàu, do có khả năng chống ăn mòn, mềm dẻo và tính thẩm mỹ cao.
7. Báo giá tấm inox 304 dày 3mm
Tấm inox 304 dày 3mm có giá dao động khoảng từ 65.000 VNĐ – 80.000 VNĐ tùy thuộc vào loại bề mặt, kích thước.
Dưới đây là bảng giá inox tấm 304 dày 3mm tham khảo:
| Loại inox tấm 304 dảy 3mm theo bề mặt | Khổ (mm) | Giá bán (VNĐ/KG) |
| Tấm inox 304 dày 3mm bề mặt 8K/BA | 1200 | 78.000 |
| Tấm inox 304 dày 3mm bề mặt 2B | 1200 | 74.000 |
| Tấm inox 304 dày 3mm bề mặt 2B | 1500 | 74.000 |
| Tấm inox 304 dày 3mm bề mặt sọc HL – No.4 | 1200 | 77.000 |
| Tấm inox 304 dày 3mm bề mặt sọc HL – No.4 | 1500 | 80.000 |
| Tấm inox 304 dày 3mm bề mặt No.1 | 1500 | 65.000 |
Lưu ý: Bảng giá inox chỉ mang tính chất tham khảo vì giá tấm inox 304 tấm dày 3mm còn phụ thuộc vào tình hình thị trường và một số yếu tố khác. Nếu bạn muốn biết giá cụ thể, xin vui lòng liên hệ 0981 776 847 để được tư vấn chi tiết.
8. Mua tấm inox 304 dày 3mm ở đâu?
Nếu bạn có nhu cầu về tấm inox 304 dày 3mm chất lượng với giá cả hợp lý, Inox Kim Vĩnh Phú là đơn vị đáng để bạn tham khảo. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp inox tấm, inox cuộn, ống hộp inox và vật tư inox cho công trình, xưởng gia công, nhà máy và khách hàng dân dụng, chúng tôi luôn lắng nghe, chăm sóc và giải quyết mọi thắc mắc của khách hàng một cách tận tình.

Hệ thống máy móc CNC hiện đại
9. Câu hỏi thường gặp về tấm inox 304 dày 3mm
Tấm inox 304 dày 3mm có cắt, đục lỗ, chấn hoặc uốn theo yêu cầu được không?
Tấm inox 304 dày 3mm khác gì so với 2mm và 4mm?
Ngoài cung cấp vật tư inox thì Inox Kim Vĩnh Phú còn mang đến những dịch vụ gia công inox theo yêu cầu. Chúng tôi đầu tư hệ thống máy móc CNC đa dạng, hiện đại như máy bào rãnh V CNC, máy chấn CNC có thể chấn kích thước lên đến 6m, máy cắt laser CNC công suất lớn, máy hàn laser, tig, mig,… nhằm đáp ứng được mọi nhu cầu gia công từ khách hàng.
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay để được hỗ trợ nhanh chóng!
