Inox Kim Vĩnh Phú chuyên doanh:

  •  XNK và phân phối vật tư inox các dạng tấm, cuộn, ống, hộp, láp, vê, la,… phụ kiện inox các chủng loại và quy cách
  • DV gia công kim loại tấm với hệ thống CNC hiện đại: máy cán cắt cuộn – tấm, máy cắt CNC laser công suất lớn, (khổ 2m x 6m), máy chặt CNC, máy chấn CNC, máy bào V CNC, mài xử lý bề mặt kim loại, log ống, log bồn, hàn các công nghệ kết hợp robot hiện đại,…
Danh mục:

Cuộn inox 430

Cuộn inox 430 có mác thép là SUS 430 – gồm có 2 loại là:

  • Inox dân dụng (inox cán nguội)
  • Inox công nghiệp (inox cán nóng)

Bề mặt:

  • Cuộn inox 430 dân dụng: bề mặt chủ yếu là BA/ 2B
  • Inox Cuộn 430 công nghiệp: bề mặt là NO1.

Độ dày: 0.3 – 12.0mm

  • Inox dân dụng: từ 0.3mm đến 3.0mm
  • Inox công nghiệp: từ 3.0mm đến 12.0mm

Tiêu chuẩn: ASTM (tiêu chuẩn của Mỹ được áp dụng nhiều nhất) , GB, JIS, AISI…,

Khổ rộng: 1000mm, 1219mm, 1500mm,… nếu bạn muốn khổ rộng khác, hãy liên hệ với Inox Kim Vĩnh Phú để được tư vấn.

Thông tin chi tiết

Cuộn inox 430 là dòng thép không gỉ ferritic mác SUS 430 (AISI 430/1.4016), có từ tính rõ, chia làm hai nhóm: cán nguội mỏng (0.3–3mm, bề mặt BA/2B) cho dân dụng và cán nóng dày (3–12mm, bề mặt No.1) cho công nghiệp. Giá inox cuộn 430 thay đổi theo bề mặt, độ dày, khổ và số lượng. Khách hàng có nhu cầu mua hàng nên liên hệ Inox Kim Vĩnh Phú để nhận báo giá chi tiết.

Cuộn inox 430 là gì?

Cuộn inox 430 được làm từ inox 430 hay còn được biết đến là loại thép không gỉ có chứa crom và sắt thuộc nhóm ferit, có độ bền đặc biệt cao. Tuy nhiên khả năng chống gỉ sét không tốt bằng các cuộn inox làm từ inox 201, 304, 316,… Dựa vào cách thức sản xuất mà cuộn inox 430 được chia làm 2 loại là dân dụng (cán nguội) và công nghiệp (cán nóng) như sau:

  • Loại inox dân dụng là hàng trải qua quy trình cán nguội được thực hiện ở nhà máy sản xuất từ nước ngoài, đóng kiện và xuất về Việt Nam. Cuộn inox 430 dân dụng có độ dày từ 0.3mm đến 3.0mm và nhiều loại bề mặt khác nhau như bề mặt BA, 2B.
  • Loại inox công nghiệp được tạo ra từ cán cắt cuộn đối với những độ dày thông dụng từ 3.0 mm đến 8.0 mm. Bề mặt No.1 là bề mặt duy nhất của cuộn inox 430 công nghiệp (cán nóng).
Cuộn inox 430

Cuộn inox 430

Thông tin nhanh về inox cuộn 430

Mác thép: SUS 430 (AISI 430/1.4016/X6Cr17)
Tiêu chuẩn: ASTM A240/A240M
Cấu trúc Ferritic
Độ dày: Từ 0.3mm đến 12.0mm
Chiều dài: 1m,2m,2.4m,3m,4m,5m,6m,…
Khổ rộng: 1000mm, 1219mm, 1500mm,…
Bề mặt: BA, 2B, No.1, 8K, HL
Xuất xứ: Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan,…
Loại vật tư: Inox Cuộn nguyên liệu
Trọng lượng cuộn 2–10 tấn
ID lõi 508/610mm
Tiêu chuẩn đóng gói: Bao gồm PVC, pallet gỗ, hoặc như bạn yêu cầu

Giải thích một số thông số kỹ trong bảng

Tiêu chuẩn: cuộn inox 430 của Inox Kim Vĩnh Phú được nhập khẩu từ các nhà sản xuất nổi tiếng trên thế giới áp dụng các tiêu chuẩn phổ biến như ASTM, GB, JIS, AISI… Trong đó, tiêu chuẩn ASTM (Mỹ) là tiêu chuẩn được các nhà sản xuất áp dụng nhiều nhất. Khi mua hàng, chúng tôi luôn luôn cung cấp đầy đủ CO, CQ kèm theo hàng hóa.

Độ dày của inox cuộn 430 từ 0.3mm đến 8.0mm và được phân loại như sau:

  • Độ dày phổ biến từ 0.3mm đến 3.0mm dành cho hàng inox dân dụng
  • Độ dày phổ biến từ 3.0mm đến 8.0mm dành cho hàng inox công nghiệp

Khổ rộng: 1000mm, 1220mm, 1500mm, 1524mm,… nếu bạn muốn khổ rộng khác, hãy liên hệ với Inox Kim Vĩnh Phú để được tư vấn.

Thành phần hóa học

Cuộn inox 430 có thành phần hóa học trong bảng như sau:

ASTM C, ≤ Si, ≤ Mn, ≤ P, ≤ S, ≤ Cr Ni, ≤
ASTM A240/A240M 0.12 1.00 1.00 0.040 0.030 16.0-18.0 0.75

Theo tài liệu: Biểu đồ thành phần hóa học thép không gỉ tại Wayback Machine (Stainless Steel Chemical Composition Chart at the Wayback Machine).

Khả năng chịu nhiệt

Nhiệt độ tối đa của cuộn inox 430, °C (°F)
AISI Nhiệt độ gián đoạn Nhiệt độ liên tục
430 870 (1600) 815 (1500)

Inox cuộn SUS 430 thuộc nhóm ferritic, cấu trúc tinh thể BCC giàu crôm (16–18%) nên có từ tính và giá thành thấp hơn 304. Khác với mác austenitic như 304 hay 316, ferritic chịu nhiệt tốt nhưng hàn khó hơn — mạch hàn dễ giòn nếu không kiểm soát nhiệt độ và chất bổ trợ phù hợp. Khách hàng cần gia công hàn trên cuộn inox 430 nên cân nhắc kỹ yêu cầu kỹ thuật trước khi chốt vật liệu, hoặc liên hệ để Inox Kim Vĩnh Phú tư vấn phương án hàn phù hợp.

Đặc tính & tính chất cuộn inox 430

Khả năng từ tính

Inox 430 có từ tính rõ do thuộc nhóm ferritic — đây là điểm khác biệt dễ nhận biết nhất so với 304 và 316 (nhóm austenitic, không từ tính). Khi cần phân biệt nhanh giữa các mác, khách hàng có thể dùng nam châm: hút dính là 430, không hút là 304 hoặc 316. Tính từ tính này không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm dân dụng như vỏ tủ lạnh hay bếp từ, nhưng cần lưu ý nếu ứng dụng yêu cầu vật liệu phi từ trong môi trường điện từ.

Khả năng chịu nhiệt

Cuộn inox 430 chịu nhiệt ở mức khá so với các mác ferritic phổ biến, phù hợp vỏ bếp công nghiệp, ống khói, chi tiết máy tiếp xúc nhiệt lúc có lúc không. Theo dữ liệu kỹ thuật chuẩn từ nhiều nguồn uy tín (ASM MatWeb — AISI Type 430 datasheet, SSINA – Specialty Steel Industry of North America, AK Steel/Carpenter Technology datasheet, Atlas Steels grade data sheet), nhiệt độ tối đa mà SUS 430 chịu được là:

  • 815°C: khi tiếp xúc nhiệt liên tục, duy trì không ngừng.
  • 870°C: khi tiếp xúc nhiệt gián đoạn, lúc nóng lúc nguội.

Vượt qua các mức này, bề mặt thép bắt đầu bong tróc lớp oxit bảo vệ (scaling). Khách hàng không nên sử dụng 430 vượt 870°C hoặc trong môi trường nhiệt độ cao kéo dài mà không có lớp bảo vệ. Ngoài ra, cấu trúc ferritic có thể bị giòn hóa khi tiếp xúc kéo dài trên 450°C, đặc biệt trong khoảng 400–600°C, thép có thể bị giòn ở nhiệt độ phòng sau khi nguội.

Nếu dự án yêu cầu chịu nhiệt cao hơn, khách hàng nên cân nhắc mác austenitic như 304 (chịu liên tục đến 925°C) hoặc 316 (chịu liên tục đến 925°C).

Khả năng chống ăn mòn

Inox 430 chống gỉ tốt trong môi trường trong nhà, tiếp xúc nước ngọt, hơi nước, axit nitric, axit hữu cơ và thực phẩm — đủ dùng cho đa số ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ.

Tuy nhiên, theo tài liệu kỹ thuật Atlas Steels và Penn Stainless, 430 không nên để ngoài trời kéo dài. Khả năng chống rỗ (bị ăn mòn tạo lỗ nhỏ) và ăn mòn khe hở của 430 gần ngang 304 (chỉ nhỉnh hơn một chút), nhưng kém rõ so với 316 vì 316 có molipden — một nguyên tố hợp kim giúp thép chống ăn mòn tốt hơn.

Điểm mạnh riêng của 430 so với 304 và 316 là ít bị nứt nẻ do ăn mòn khi chịu nhiệt độ cao – đây là ưu điểm của nhóm ferritic. Khách hàng không nên dùng 430 trong môi trường biển, hóa chất chứa muối chloride (như nước biển) kéo dài hoặc ngoài trời ven biển. Nếu dự án yêu cầu chống ăn mòn ngoài trời hoặc môi trường nhiều muối, khách hàng nên cân nhắc 316 (chống muối tốt nhất nhờ molipden) hoặc 304 cho môi trường nhẹ hơn.

Bề mặt cuộn inox 430 phổ biến

  • Bề mặt BA cho bề mặt bóng gương sáng, thường gặp ở cuộn mỏng 0.3–1.5mm, phù hợp vỏ tủ lạnh, mặt trang trí nội thất, chi tiết cần phản quang.
  • Bề mặt 2B xám mờ, nhám mịn, phổ biến hơn vì giá hợp lý và dễ gia công — dùng cho đa số ứng dụng công nghiệp chung, thùng chứa, chi tiết máy không yêu cầu thẩm mỹ cao.
  • Bề mặt No.1 là bề mặt thô, xám, được tẩy oxy hóa sau quá trình cán nóng — đặc trưng cho cuộn inox 430 dày 3–8mm. Bề mặt này không yêu cầu thẩm mỹ nên phù hợp công nghiệp nặng: ống khói, thùng chứa, chi tiết máy, ống trao nhiệt
  • Bề mặt 8K cho hiệu ứng gương soi bóng, thường dùng trang trí cao cấp, vách ngăn, mặt phản quang kiến trúc.
  • Bề mặt HL tạo vân xước ngang đồng đều, phổ biến cho thang cuốn, vách trang trí, mặt dựng kiến trúc
Bề mặt tấm inox 430

Bề mặt cuộn inox 430

Bảng giá inox cuộn 430

Hiện nay, giá cuộn inox 430 dao động từ 40.000 đến 46.000 đồng/kg tùy thuộc vào khổ, độ dày, bề mặt và số lượng đặt hàng.
Inox Kim Vĩnh Phú cung cấp bảng giá inox cuộn 430 để khách hàng tham khảo từ đó có thể dự toán nguyên vật liệu cho công trình của khách hàng. Dưới đây là bảng giá chi tiết được cập nhật theo thị trường.

Quy cách – Độ dày
 Inox 430 (vnđ/kg)
Khổ 1240
Bề mặt 8K
0.445.000
0.545.000
0.645.000
0.743.000
0.8
1.043.000
1.243.000
1.543.000
2.043.000
3.043.000
Bề mặt 2B
0.443.000
0.543.000
0.643.000
0.841.000
1.041.000
1.241.000
1.541.000
2.041.000
2.541.000
3.041.000
Bề mặt Sọc HL – NO.4
0.646.000
0.846.000
1.046.000
1.246.000
1,546.000
Bề mặt nhám No.1
1.8 (cuộn)
2.5 (cuộn)
3.0 (cuộn)
4.0 (cuộn)
5.0 x 3000 (cuộn/tấm)40.000
5.0 x 6000 (cuộn/tấm)40.000
6.0 x 3000 (cuộn/tấm)40.000
6.0 x 6000 (cuộn/tấm)40.000
8.0 x 3000 (tấm)40.000
8.0 x 6000 (tấm)40.000
10.0 x 3000 (tấm)40.000
10.0 x 6000 (tấm)40.000

Cập nhật: 22 Tháng 7, 2026

Lưu ý: Bảng giá inox trên website chỉ mang tính chất tham khảo, mức giá sẽ có sự thay đổi tùy vào thời điểm mua hàng và số lượng đặt hàng. Để nhận mức giá chính xác, Quý khách hàng vui lòng điền form báo giá bên dưới hoặc liên hệ hotline Inox Kim Vĩnh Phú 0981 776 847.






    Cách tính trọng lượng cuộn inox 430

    Trọng lượng cuộn inox 430 tính theo công thức: TL (kg) = Rộng (m) × Dày (mm) × 7.93 × Dài (m), với 7.93 là trọng lượng riêng của mác 430 (g/cm³).

    Ví dụ: cuộn khổ 1219mm, dày 1.0mm, dài 2000m → TL = 1.219 × 1.0 × 7.93 × 2000 = 19,333 kg ≈ 19.3 tấn.

    Khách hàng có thể dùng công thức này để ước tính chi phí vật tư trước khi báo giá.

    Ứng dụng cuộn inox 430

    Inox 430 có độ bền và khả năng chống ăn mòn kém hơn so với inox 304. Vì thế, cuộn inox 430 thường được ứng dụng trong các sản phẩm, thiết bị ít tiếp xúc với nước, vật dụng nhà bếp.

    Cuộn inox 430 được ứng dụng trong:

    • Sử dụng làm vách ngăn phòng, đồ trang trí,… nơi ít tiếp xúc với nước
    vách ngăn phòng inox

    Vách ngăn phòng inox 430

    • Sản xuất các loại xoong nồi inox dùng cho bếp từ
    Xoong nồi inox

    Xoong nồi inox dùng cho bếp từ

    • Sản xuất máy rửa bát
    • Tạo các bộ phận điện tử và ốc vít
    • Đối với bếp vòng tập thể dục và lót ống khói;
    • Vật liệu được sử dụng trong sản xuất ô tô và các sản phẩm trang trí dây điện;
    • Dùng làm máy khuấy inox trong các phòng thí nghiệm, sản xuất, xây dựng,…
    • Vật liệu để tạo ra sản phẩm trang trí xe ô tô và dây điện.
    • Gia công thành các sản phẩm inox dùng trong công nghiệp như: máng xối, mặt bích, bản mã, cùm ống inox,…

    Liên hệ mua cuộn inox 430 giá tốt

    Inox Kim Vĩnh Phú chuyên cung cấp các cuộn inox 430 chất lượng được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà sản xuất uy tín trên thế giới, áp dụng tiêu chuẩn quốc tế. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong ngành inox, chúng tôi tự tin tư vấn các loại cuộn inox 430 phù hợp cho nhu cầu của bạn. Ngoài ra, chúng tôi còn có dịch vụ gia công inox theo yêu cầu đi kèm, giúp cho quý khách tiết kiệm cả thời gian và chi phí, đảm bảo sản phẩm sau gia công chất lượng nhất và đúng nhất theo bản vẽ kỹ thuật.

    Câu hỏi thường gặp

    • 1. Cuộn inox 430 có bị gỉ không?

      Inox cuộn 430 chống gỉ tốt trong môi trường thông thường và tiếp xúc nước ngọt, nhưng có thể gỉ trong môi trường chứa muối chloride như ven biển hoặc hóa chất mạnh. Khách hàng nên tránh dùng 430 ngoài trời ven biển kéo dài; nếu môi trường có chloride, cân nhắc 304 hoặc 316 thay thế

    • 2. Cuộn inox 430 có từ tính không?

      Có, inox 430 có từ tính do thuộc nhóm ferritic — đây là điểm khác biệt với 304 và 316 (nhóm austenitic, không từ tính). Khách hàng có thể dùng nam châm để nhận diện nhanh: hút dính là 430, không hút là 304 hoặc 316.

    • 3. Độ dày cuộn inox 430 nào phổ biến?

      Độ dày cuộn 430 inox phổ biến chia làm hai nhóm: 0.3–3mm (cán nguội, bề mặt BA/2B) cho dân dụng và 3–12mm (cán nóng, bề mặt No.1) cho công nghiệp. Khổ phổ biến gồm 1000mm, 1219mm và 1500mm, tùy nhà cung cấp và quy cách đặt hàng.

    YÊU CẦU BÁO GIÁ






      Wie regelmatig een potje online wil spelen, merkt al snel dat er heel wat aanbieders zijn die elk hun eigen bonussen en spelvarianten presenteren, en wie graag op één overzichtelijk platform kennismaakt met roulette, gokkasten en live tafels kan eens een kijkje nemen bij Casino Winplace waar het spelaanbod overzichtelijk wordt gepresenteerd.