Bảng Giá

BẢNG GIÁ SẢN PHẨM INOX

Công ty TNHH TM DV Kim Vĩnh Phú gửi đến quý khách bảng giá tham khảo các sản phẩm vật tư inox như tấm, cuộn, láp, ống, hộp inox,…

Tùy vào thời điểm, quy cách vật tư inox nên bảng giá dưới đây của chúng tôi là bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, mục đích chính giúp quý khách lên dự toán vật tư cho công trình của mình, vì thế nên chúng tôi không chịu trách nhiệm phải bán hàng với giá cả chính xác như bảng giá này.. Để biết chính xác giá của các vật tư inox về mẫu mã, độ dày, bề mặt, khổ inox xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây:

CÔNG TY TNHH SX – TM – DV KIM VĨNH PHÚ

Địa chỉ: 779 QL. 13, KP.3, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Hotline: 0981 776 847

Quy cách – Độ dày
INOX 201(vnđ/kg)INOX 304 (vnđ/kg)
Khổ 1000Khổ 1200Khổ 1500Khổ 1000Khổ 1200Khổ 1500
8K/BA
0.458,00056,000  90,000 
0.557,50055,500  89,500 
0.657,00055,000  89,000 
0.856,00054,000  88,500 
1.055,00053,000  88,000 
1.255,00053,000  87,500 
1.554,50052,500  87,000 
2.054,00052,000  86,500 
2.553,00051,000  86,000 
3.053,00051,000  85,500 
2B
0.453,00051,000 88,00087,000 
0.552,50050,500 87,50086,50088,500
0.652,00050,000 87,00086,00088,000
0.751,50049,500 86,50085,50087,500
0.851,00049,000 86,00085,00087,000
1.050,50048,500 85,50084,50086,500
1.250,00048,000 85,00084,00086,000
1.549,50047,500 84,50083,50085,500
2.049,00047,000 84,00083,00085,000
2.5 46,000  83,00085,000
3.0 45,000  82,00084,000
4.0    81,00083,000
5.0    81,00083,000
6.0    81,00083,000
Sọc HL – No.4
0.554,00052,000 89,50088,00090,500
0.653,50051,500 89,00087,50090,000
0.753,00051,000 88,50087,00089,500
0.852,50050,500 88,00086,50089,000
1.052,00050,000 87,50086,00088,500
1.251,50049,500 87,00085,50088,000
1.551,00049,000 86,50085,00087,500
2.050,50048,500 86,00084,50087,000
2.5 47,500  84,50087,000
3.0 46,500  83,50086,000
4.0    82,50085,000
5.0    82,50085,000
6.0    82,50085,000
No1
3.0 43,00044,000  70,000
4.0 43,00044,000  70,000
5.0 42,00043,000  70,000
6.0 41,00042,000  70,000
8.0 40,00041,000  70,000
10.0 39,00040,000  71,000
12.0 38,00039,000  71,000
14.0     72,000
16.0     72,000
18.0     72,000
20.0     73,000
22.0     75,000
24.0     75,000
28.0     75,000
30.0     75,000
32.0     89,000
34.0     89,000
36.0     89,000
38.0     89,000
40.0     91,000

Bảng giá tấm inox màu cao cấp

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

 

Bảng giá cuộn inox

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

 

Bảng giá ống inox

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

Bảng giá hộp inox

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

Bảng giá lap inox

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

Bảng giá thanh la inox

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

Bảng giá cáp inox

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

Bảng giá dây inox

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

Bảng giá thanh v inox

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

Bảng giá phụ kiện inox

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

Bảng giá băng inox xả theo yêu cầu

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

Bảng giá que hàn inox

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

Bảng giá lưới inox

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

Bảng giá dây xích inox

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

Bảng giá tấm chống trượt inox

Tên vật tư inoxĐộ dày (mm)Đơn giá (VNĐ)Ghi chú
    
    
    
    
    
    

Nhận báo giá chính xác nhất ngay hôm nay liên hệ các số sau:

    Gọi ngay hotline: 0981 776 847

    Hoặc bạn có thể điền vào form sau để nhân viên chúng tôi liên hệ với bạn!