Inox Kim Vĩnh Phú chuyên doanh:

  •  XNK và phân phối vật tư inox các dạng tấm, cuộn, ống, hộp, láp, vê, la,… phụ kiện inox các chủng loại và quy cách
  • DV gia công kim loại tấm với hệ thống CNC hiện đại: máy cán cắt cuộn – tấm, máy cắt CNC laser công suất lớn, (khổ 2m x 6m), máy chặt CNC, máy chấn CNC, máy bào V CNC, mài xử lý bề mặt kim loại, log ống, log bồn, hàn các công nghệ kết hợp robot hiện đại,…
Ngày đăng: 01/02/2026

Quy trình sản xuất tấm inoc đục lỗ chi tiết

Quy trình sản xuất inox đục lỗ đạt tiêu chuẩn là yếu tố quan trọng quyết định đến độ bền, vẻ đẹp và chức năng của sản phẩm trong nhiều lĩnh vực công nghiệp cũng như trang trí. Bài viết dưới đây của Inox Kim Vĩnh Phú sẽ mang đến cho bạn cái nhìn chi tiết về quy trình sản xuất chuyên nghiệp để tạo ra những tấm inox đục lỗ chất lượng cao nhất hiện tại.

1. Chọn vật liệu inox phù hợp

Việc chọn vật liệu inox phù hợp trong quy trình sản xuất inox đục lỗ là rất cần thiết.

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại tấm inox đục lỗ, nhưng inox 201, inox 304 và inox 316 vẫn là những loại phổ biến nhất. Mỗi loại inox này có những ưu và nhược điểm cũng như ứng dụng đặc thù, phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau.

Tấm inox 304:

Ưu điểm Nhược điểm Ứng dụng
  • Chống ăn mòn, độ bền cao, dễ dàng gia công và có tính thẩm mỹ
  • Có thể chịu được nhiệt độ cao và không bị ảnh hưởng bởi các hóa chất thông thường.
Giá thành của inox 304 cao hơn so với inox 201. Sản xuất tấm inox đục lỗ cho các ngành công nghiệp thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, xây dựng, trang trí nội thất và ngoại thất.

Ví dụ, trong ngành thực phẩm, tấm inox đục lỗ 304 được sử dụng để làm sàng lọc, lọc cặn, hoặc làm vỉ nướng.

Tấm inox 201:

Ưu điểm Nhược điểm Ứng dụng
  • Có giá thành rẻ hơn so với inox 304 và inox 316.
  • Độ bền tương đối tốt và khả năng gia công dễ dàng.
  • Khả năng chống ăn mòn kém hơn so với hai loại còn lại, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc chứa hóa chất.
  • Dễ bị gỉ sét sau một thời gian sử dụng.
Trang trí nội thất, sản xuất đồ gia dụng, các chi tiết máy móc trong môi trường khô ráo.

Tấm inox 316:

Ưu điểm Nhược điểm Ứng dụng
Có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với inox 304, đặc biệt trong môi trường chứa muối, axit hoặc clo.

Có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.

Giá thành cao nhất trong ba loại. Sản xuất thiết bị y tế, chế biến thực phẩm, đóng tàu, hoặc các công trình ven biển.

Ví dụ, trong ngành y tế, tấm inox đục lỗ 316 được sử dụng để làm các thiết bị phẫu thuật, cấy ghép, hoặc các dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với máu và dịch cơ thể.

Xem thêm: So sánh lưới inox đột lỗ và lưới thép chi tiết

2. Thiết kế họa tiết và kích thước lỗ

Các kiểu họa tiết lỗ thông dụng:

  • Lỗ tròn: Là loại họa tiết phổ biến nhất, thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Lỗ tròn dễ chế tạo, có giá trị thẩm mỹ cao và bảo đảm khả năng thông gió tốt.
  • Lỗ vuông: Loại lỗ vuông thường được sử dụng cho những ứng dụng yêu cầu độ bền cao và chịu lực tốt.
  • Lỗ tam giác: Lỗ tam giác mang tính thẩm mỹ đặc biệt, thường được ứng dụng trong trang trí nội thất và ngoại thất.
  • Lỗ elip: Lỗ elip có khả năng thông gió tốt và thường được dùng trong các hệ thống thông gió và điều hòa không khí.
  • Lỗ tổ ong: Với cấu trúc đặc biệt, lỗ tổ ong giúp tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực của các tấm inox đục lỗ.
  • Lỗ lục giác: Tương tự như lỗ tổ ong, lỗ lục giác cũng có cấu trúc chắc chắn và thường được ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp.

Xác định kích thước và khoảng cách lỗ phù hợp với ứng dụng: Kích thước và khoảng cách giữa các lỗ tác động trực tiếp đến chức năng và hiệu quả của tấm inox đục lỗ. Trong các ứng dụng thông gió, kích thước và khoảng cách các lỗ cần điều chỉnh để đảm bảo lưu lượng gió thích hợp.

Lưới inox đục lỗ

Thiết kế lưới inox đột lỗ

Xem ngay: Bảng giá ống inox 304 công nghiệp và trang trí

3. Chuẩn bị khuôn đột

Các loại khuôn đột:

  • Khuôn đơn: Là loại khuôn chỉ thực hiện một giai đoạn đột lỗ trong một lần dập. Khuôn đơn thường được dùng cho các sản phẩm quy mô nhỏ hoặc những chi tiết phức tạp.
  • Khuôn liên hoàn: Là loại khuôn thực hiện nhiều quy trình đột lỗ khác nhau trong một lần dập. Khuôn liên hoàn giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất, thường được lựa chọn cho các sản phẩm có số lượng lớn.

Trước khi đưa vào sử dụng, khuôn đột được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo hoạt động ổn định và sản xuất các tấm inox đục lỗ có chất lượng tốt.

4. Giai đoạn tiến hành đột lỗ inox

Tiến hành giai đoạn đột lỗ trong quy trình sản xuất inox đục lỗ.

4.1. Lập trình máy CNC

Nhập thông số thiết kế vào máy CNC: Các thông số liên quan đến hoa văn, kích thước lỗ, khoảng cách và vị trí lỗ được nhập vào máy CNC qua phần mềm chuyên dụng.

Điều chỉnh các thông số kỹ thuật:

  • Lực đột: Thay đổi lực đột cho phù hợp với độ dày và loại inox để đảm bảo các lỗ đột sắc nét, không bị biến dạng.
  • Tốc độ đột: Điều chỉnh tốc độ đột để tránh làm nóng quá mức tấm inox, gây cháy hoặc biến dạng.
  • Bước tiến: Điều chỉnh bước tiến để đảm bảo khoảng cách giữa các lỗ đồng đều và chính xác.

4.2. Quy trình đột lỗ

  • Đặt tấm inox vào máy CNC: Tấm inox được cố định chắc chắn trên bàn máy CNC để đảm bảo ổn định trong quá trình đột lỗ.
  • Máy CNC tự động đột lỗ theo lập trình: Máy CNC thực hiện đột lỗ theo chương trình đã được lập, bảo đảm độ chính xác và đồng nhất của các lỗ.
  • Giám sát quá trình đột lỗ: Kỹ thuật viên theo dõi sát sao quá trình đột lỗ để phát hiện và khắc phục kịp thời các sự cố như kẹt khuôn, gãy mũi đột, hay sai lệch vị trí lỗ.

Các yếu tố kỹ thuật cần được đảm bảo

  • Lực đột phù hợp với độ dày của tấm inox: Lực đột quá mạnh có thể gây biến dạng tấm inox, trong khi lực đột yếu có thể không tạo ra lỗ sắc nét.
  • Kích thước và khoảng cách các lỗ đều nhau: Phải đảm bảo kích thước và khoảng cách giữa các lỗ đồng đều để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.
  • Không có cong vênh, không ba via, không rạn nứt mép lỗ: Tấm inox được đột lỗ phải phẳng, không cong vênh, không có ba via và không có vết rạn nứt ở mép lỗ.
  • Tốc độ đột tối ưu, tránh làm cháy tấm hay biến dạng kim loại: Tốc độ đột quá nhanh có thể làm nóng tấm inox, dẫn đến cháy hoặc biến dạng kim loại.
Lưới inox đột lỗ hoàn thiện

Lưới inox đột lỗ hoàn thiện

5. Giai đoạn hoàn thiện sau khi đột lỗ

5.1. Xử lý bề mặt

  • Mài nhẵn ba via và mép lỗ: Sử dụng máy mài tự động hoặc thủ công để loại bỏ ba via và làm nhẵn mép lỗ, giúp an toàn khi sử dụng và nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
  • Đánh bóng bề mặt: Đánh bóng cơ khí: Dùng các máy và vật liệu đánh bóng để tạo độ sáng cho bề mặt tấm inox.
  • Đánh bóng điện hóa: Sử dụng phương pháp điện phân để loại bỏ lớp oxit trên bề mặt inox, tạo độ bóng cao và nâng cao khả năng chống ăn mòn.
  • Tẩy rửa dầu mỡ và bụi bẩn: Sử dụng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng để loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và tạp chất khác trên bề mặt tấm inox, đảm bảo bề mặt sạch và sáng bóng.

5.2. Phủ chống gỉ

  • Sơn tĩnh điện: Phủ lớp sơn tĩnh điện lên bề mặt tấm inox để bảo vệ khỏi ăn mòn và tăng tính thẩm mỹ.
  • Mạ kẽm: Phủ một lớp kẽm lên bề mặt tấm inox để tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn hiệu quả.
  • Anot hóa: Tạo ra một lớp oxit dày trên bề mặt inox nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn và chịu mài mòn.

Trong các môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất, nên sử dụng phương pháp mạ kẽm hoặc anot hóa. Còn với môi trường thông thường, sơn tĩnh điện có thể là một sự lựa chọn kinh tế và hiệu quả.

5.3. Kiểm tra chất lượng

  • Kiểm tra kích thước, độ dày, độ nhẵn và độ chính xác của từng lỗ: Áp dụng các dụng cụ đo chuyên dụng để xác định kích thước tổng thể, độ dày của tấm inox, độ nhẵn của bề mặt và độ chính xác của từng lỗ đột.
  • Đánh giá độ bền và khả năng chịu lực của tấm: Tiến hành thử nghiệm cơ học để kiểm tra độ bền kéo, độ bền uốn và khả năng chịu lực của tấm inox đã được đột lỗ, nhằm đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật cho ứng dụng.

Lưới inox đột lỗ

6. Đóng gói và vận chuyển đến khách hàng

Giai đoạn đóng gói và vận chuyển sau khi sản xuất inox đột lỗ.

  • Đóng gói

Dùng màng PE để bảo vệ bề mặt tấm inox: Màng PE có tác dụng bảo vệ bề mặt tấm inox khỏi trầy xước, bụi bẩn và tác động cơ học trong quá trình vận chuyển.

Xếp chồng tấm inox lên pallet gỗ: Pallet gỗ giữ cho tấm inox ổn định, ngăn ngừa xô lệch và va đập trong quá trình vận chuyển.

Gắn mã số lô sản xuất để dễ dàng theo dõi nguồn gốc: Mã số lô giúp quản lý sản phẩm và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc khi cần thiết.

  • Vận chuyển

Tránh va chạm và tiếp xúc với hóa chất ăn mòn trong quá trình vận chuyển: Đảm bảo tấm inox không bị va đập mạnh hoặc tiếp xúc với các hóa chất có khả năng gây hỏng bề mặt hoặc biến dạng sản phẩm.

Chọn phương tiện vận chuyển phù hợp: Lựa chọn phương tiện thích hợp với kích thước và trọng lượng của tấm inox, đồng thời đảm bảo an toàn và ổn định trong quá trình vận chuyển.

6. Inox Kim Vĩnh Phú – Nhà cung cấp tấm inox đục lỗ đáng tin cậy hàng đầu hiện nay

Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành cung cấp sản phẩm inox, Inox Kim Vĩnh Phú tự tin mang đến cho khách hàng những sản phẩm tấm inox đục lỗ chất lượng cao, phù hợp với những yêu cầu khắt khe nhất. Chúng tôi cam kết:

  • Chất lượng ưu việt: Sử dụng nguyên liệu inox cao cấp, được nhập khẩu từ các nhà cung cấp đáng tin cậy trên toàn cầu.
  • Áp dụng quy trình sản xuất tiên tiến, kiểm soát nghiêm ngặt ở từng bước.
  • Đa dạng mẫu mã và kích thước: Cung cấp tấm inox đục lỗ với nhiều hoa văn, kiểu dáng và kích thước phong phú, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
  • Giá cả hợp lý: Tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chi phí hiệu quả nhằm mang đến giá cả tốt nhất cho khách hàng.
  • Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm, luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp và giải đáp mọi thắc mắc.
  • Giao hàng nhanh chóng: Đảm bảo giao hàng đúng thời gian, địa điểm, với phương thức vận chuyển an toàn và tiết kiệm.

Lưới inox đột lỗ

Đây là quy trình sản xuất tấm inox đục lỗ khép kín và chuyên nghiệp tại Inox Kim Vĩnh Phú. Chúng tôi luôn chú trọng đến chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng, cam kết cung cấp sản phẩm tấm inox đục lỗ chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe.

YÊU CẦU BÁO GIÁ